cà lăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói lắp, nói không trôi chảy, bị ngắt quãng: Chỉ hành động nói mà âm thanh, từ ngữ bị lặp lại nhiều lần, kéo dài hoặc bị tắc nghẽn, khiến lời nói không được lưu loát.
- Trạng từ:
- Một cách lắp bắp, ngập ngừng: Dùng để miêu tả cách thức nói năng bị lắp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé ấy hơi cà lăm khi phát biểu trước đám đông.
- Anh ấy không cà lăm khi nói chuyện với người thân quen.
- Trạng từ:
- Cô ấy trả lời cà lăm vì quá hồi hộp.
- Ông cụ kể lại câu chuyện cà lăm từng đoạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tật cà lăm": chỉ thói quen hoặc khiếm khuyết trong lời nói là nói lắp.
- Từ nhỏ, nó đã có tật cà lăm.
- "cà lăm cà lắp": cụm từ láy dùng để nhấn mạnh mức độ nói lắp nặng, nói ngắc ngứ nhiều.
- Nghe anh ta trình bày cà lăm cà lắp, ai cũng sốt ruột.
Biến thể và từ gần giống
- Nói lắp: Từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng hiện tượng.
- Lắp bắp: Từ gần nghĩa, thường chỉ sự nói run, ngập ngừng do lo lắng, sợ hãi, có thể đi kèm hoặc không đi kèm với tật nói lắp thực sự.
- Ụt ịt: Cách nói khác về việc nói không rõ ràng, trôi chảy.
Từ đồng nghĩa
- Nói ngọng: (Lưu ý: "nói ngọng" thường chỉ việc phát âm sai âm, trong khi "cà lăm" chỉ việc lặp lại hoặc tắc âm thanh. Đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Nói đớt: Cách nói dân gian chỉ việc nói khó khăn, không lưu loát.
Thành ngữ liên quan
- Cà lăm như hạch nói: Thành ngữ dân gian, so sánh việc nói lắp với cách nói của một nhân vật hư cấu ("hạch"), dùng để nhấn mạnh mức độ nói lắp nặng.
- Nó lo lắng quá, cà lăm như hạch nói.
- đgt, trgt. Nói lắp: Nó có tật cà lăm.